Hotline 089.898.0128 Lấy máu tại nhà tại Sa Đéc, Châu Thành Đăng nhập nội bộ
ChaulabPhòng xét nghiệm y khoa Tra cứu kết quả

Xét nghiệm & bảng giá

115 xét nghiệm lẻ và 6 gói. Tích chọn các xét nghiệm để xem tạm tính, rồi gửi cho phòng xét nghiệm tư vấn.

Kiểm tra:

ĐÔNG MÁU

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
Định lượng D-Dimer [Máu] (*) * 1 buổi 1 buổi 250.000đ
Định lượng Fibrinogen bằng phương pháp trực tiếp [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 150.000đ
Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy tự động (*)
3 chỉ số

PT (s), Tỉ lệ PT (%), INR

1 buổi
1 buổi 100.000đ
Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (TCK, APTT) bằng máy tự động (*) *
3 chỉ số

aPTT (s), aPTT chứng, APTT (BN) / APTT (CHỨNG)

1 buổi
1 buổi 60.000đ

HUYẾT HỌC

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 20 phút 20 phút 40.000đ
Định nhóm máu hệ Rh (D) (kỹ thuật ống nghiệm) 20 phút 20 phút 20.000đ
Phết máu ngoại biên (nhuộm Giemsa)
3 chỉ số

Dòng hồng cầu, Dòng bạch cầu, Dòng tiểu cầu

1 buổi
1 buổi 80.000đ
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser (20 thông số, 5 thành phần bạch cầu)
20 chỉ số

WBC, NEU%, LYM%, MONO%, EOS%, BASO%, NEU, LYM, MONO, EOS, BASO, RBC, HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW-CV, PLT, MPV

1 buổi
1 buổi 80.000đ
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động 18 thông số
18 chỉ số

WBC (Số lượng bạch cầu), % LYM, % MON, % GRAN, # LYM, # MON, # GRAN, RBC (Số lượng hồng cầu), HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW, PLT (Số lượng tiểu cầu), MPV, PCT, PDW

30 phút
30 phút 60.000đ

KÝ SINH TRÙNG

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Ascaris Lumbricoides IgG 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Clonorchis sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Cysticercosis (Taenia Solium) IgG (Sán dải heo)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Echinococcus IgG 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Fasciola Hepatica IgG (Sán lá gan) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Gnathostoma IgG (sán đầu gai)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Paragonimus IgG (Sán lá phổi)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Schistosoma mansoni IgG (Sán máng)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Strongyloides IgG 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Toxocara canis IgG * 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ
Trichinella Spiralis IgM (Giun xoắn)(Elisa) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 160.000đ

MIỄN DỊCH

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
AFP test nhanh 20 phút 20 phút 120.000đ
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] (*) Trong ngày Trong ngày 350.000đ
Định lượng AFP (Alpha fetoprotein) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng AMH ( Anti- Mullerian Hormone) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 510.000đ
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng Anti CCP [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 250.000đ
Định lượng Anti-TG (Anti thyroglobulin) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng Beta-HCG [Máu] 1 buổi 1 buổi 130.000đ
Định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng CA 15-3 (Cancer antigen 15- 3) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng CA 19 - 9 (carbohydrate antigen 19- 9) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng CA 72-4 (Cancer antigen 72- 4) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng CEA (Carcino embryonic antigen) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng Cortisol [Máu]
2 chỉ số

CORTISOL nmol/L (< 10h sáng), CORTISOL nmol/L (> 5h chiều)

1 buổi
1 buổi 130.000đ
Định lượng Cyfra 21 – 1 [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng Cystatine C [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng Estradiol (E2) [Máu]
2 chỉ số

E2 - Nam, E2 - Nữ

2 ngày làm việc
2 ngày làm việc 120.000đ
Định lượng Folate II (acid folic- Vitamin B9) [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng FSH (Follicle stimulating hormone) [Máu]
2 chỉ số

FSH - Nam, FSH - Nữ

2 ngày làm việc
2 ngày làm việc 120.000đ
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng FT4 (Free thyroxine) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng LH (Luteinizing hormone) [Máu]
2 chỉ số

LH - Nữ, LH - Nam

2 ngày làm việc
2 ngày làm việc 120.000đ
Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-releasing peptide) 1 buổi 1 buổi 350.000đ
Định lượng ProBNP [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 500.000đ
Định lượng Progesterone [Máu]
2 chỉ số

Progesterone - Nam, Progesterone - Nữ

2 ngày làm việc
2 ngày làm việc 120.000đ
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-specific antigen) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 100.000đ
Định lượng SCC (squamous cell carcinoma antigen) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 250.000đ
Định lượng Testosterol [Máu]
2 chỉ số

Testosterol - Nam, Testtosterol - Nữ

2 ngày làm việc
2 ngày làm việc 120.000đ
Định lượng Tg (Thyroglobulin) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Định lượng Troponin I [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 150.000đ
Định lượng Troponin Ths [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 150.000đ
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng Vitamin B12 [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Đo hoạt độ G6PD [Máu] (*) Trong ngày Trong ngày 200.000đ
PRISCA test (Ba thángđầu) (PAPP-A, free β HCG) (Sàng lọc trước sinh) 3 ngày làm việc 3 ngày làm việc 500.000đ
PRISCA test (Ba thánggiữa) (AFP, HCG, uE3) (Sàng lọc trước sinh) 3 ngày làm việc 3 ngày làm việc 500.000đ
PSA test nhanh 20 phút 20 phút 120.000đ

NƯỚC TIỂU

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)
10 chỉ số

Glucose, Bilirubin, Ketone, Spe-Gravity, Blood, pH, Protein, Urobilinogen, Nitrite, Leucocytes

20 phút
20 phút 50.000đ

SINH HÓA

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
Định lượng Albumin [Máu] (*) 20 phút 20 phút 40.000đ
Định lượng Axit Uric [Máu]
2 chỉ số

Acid uric / Nam, Acid uric/ Nữ

30 phút
30 phút 30.000đ
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi Liên hệ
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 50.000đ
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 50.000đ
Định lượng các chất điện giải (NA+, K+, Cl-) [Máu] (*)
3 chỉ số

Natri (Na+), Kali (K+), Clorua (Cl-)

1 buổi
1 buổi 75.000đ
Định lượng Calci toàn phần [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 25.000đ
Định lượng Cholesteol toàn phần 20 phút 20 phút 25.000đ
Định lượng Creatinin [Máu]
4 chỉ số

Creatinin (mg/dL) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nữ, Creatinin (mg/dL) / Nữ

20 phút
20 phút 25.000đ
Định lượng CRP hs (C-reactive protein high sesitivity) [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng Ferritin [Máu] (*)
2 chỉ số

Ferritin - Nam, Ferritin - Nữ

1 buổi
1 buổi 100.000đ
Định lượng Glucose [Máu]
2 chỉ số

Glucose (mmmol/L) (FPG), Glucose (mg/dL)

30 phút
30 phút 20.000đ
Định lượng Hba1c (Hemoglobin A1c) [Máu] (*) 20 phút 20 phút 150.000đ
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 20 phút 20 phút 50.000đ
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 20 phút 20 phút Liên hệ
Định lượng Magie [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng Protein toàn phần [Máu] (*) 30 phút 30 phút 40.000đ
Định lượng Sắt huyết thanh (*) 1 buổi 1 buổi 100.000đ
Định lượng Streptococcus pyogenes ASO [Máu] (*) Trong ngày Trong ngày 100.000đ
Định lượng Transferin [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng Triglycerid [Máu] 30 phút 30 phút 25.000đ
Định lượng Ure/BUN [Máu] 30 phút 30 phút 25.000đ
Định lượng Zn (Kẽm) [Máu] (*) 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 200.000đ
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 20 phút 20 phút 20.000đ
Đo hoạt độ Amylase [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 50.000đ
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 20 phút 20 phút 20.000đ
Đo hoạt độ GGT [Máu]
2 chỉ số

GGT/Nam, GGT/Nữ

20 phút
20 phút 40.000đ
Đo hoạt độ Lipase [Máu] (*) 1 buổi 1 buổi 120.000đ
Đo hoạt độ Phosphatase kiềm (ALP) [Máu] (*)
2 chỉ số

ALP - Nam, ALP - Nữ

1 buổi
1 buổi 90.000đ
Mức lọc cầu thận ước tính eGFR (CKD-EPI 2021) Trong ngày Trong ngày Liên hệ
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống
3 chỉ số

Glucose (lúc đói), Glucose (1h), Glucose (2h)

130 phút
130 phút 150.000đ

TEST NHANH

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
HbsAb (Anti-Hbs) test nhanh 20 phút 20 phút 80.000đ
HBsAg test nhanh 20 phút 20 phút 70.000đ

VI SINH

ChọnXét nghiệmTrả kết quảGiá
CEA test nhanh 20 phút 20 phút 120.000đ
Dengue virus NS1Ag test nhanh [Máu] 20 phút 20 phút 120.000đ
Định lượng Anti HCV miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng HBeAg miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 130.000đ
Định lượng HbsAb (anti-Hbs) [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 130.000đ
Định lượng HBsAg miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng HIV Ag/Ab miễn dich tự động [Máu] 1 buổi 1 buổi 180.000đ
Định lượng Rubella virus IgG miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
Định lượng Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 150.000đ
EV71 IgM/IgG test nhanh [Máu] 20 phút 20 phút 120.000đ
HBeAg test nhanh 2 ngày làm việc 2 ngày làm việc 90.000đ
HBV đo tải lượng Real-time PCR
3 chỉ số

HBV tải lượng (IU/mL), HBV tải lượng (copies/mL), HBV tải lượng (log10 copies/mL)

3 ngày làm việc
3 ngày làm việc 600.000đ
HCV Ab test nhanh [Máu] 20 phút 20 phút 80.000đ
HCV đo tải lượng Real-time PCR
3 chỉ số

HCV tải lượng (IU/mL), HCV tải lượng (copies/mL), HCV tải lượng (log10 copies/mL)

3 ngày làm việc
3 ngày làm việc 700.000đ
Helicobacter pylori Ab test nhanh 20 phút 20 phút 80.000đ
HIV Ab test nhanh [Máu] 20 phút 20 phút 100.000đ
Test H.pylori C14 (hơi thở) 3 ngày làm việc 3 ngày làm việc 600.000đ
Treponema pallidum test nhanh [Máu] 20 phút 20 phút 100.000đ
Vi khuẩn kháng thuốc định tính 3 ngày làm việc 3 ngày làm việc 200.000đ
Vi khuẩn nhuộm soi 1 buổi 1 buổi 50.000đ
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 3 ngày làm việc 3 ngày làm việc 200.000đ
Vi nấm soi tươi 1 buổi 1 buổi 50.000đ

* Xét nghiệm được gửi đến trung tâm xét nghiệm đối tác tại TP.HCM. Giá có thể thay đổi, vui lòng gọi hotline để xác nhận.